Google

TIN TỨC

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Hỗ trợ trực tuyến

    Chào mừng quý vị đến với Blog Tổng hợp-MVL.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Tiếng Anh 6 (Sách mới). Đề cương ôn thi Sách I Learn Smart World

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn: MvL
    Người gửi: Mai Văn Lạng (trang riêng)
    Ngày gửi: 13h:35' 09-04-2022
    Dung lượng: 59.1 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS PHONG THỦY
    ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 TIẾNG ANH 6-SÁCH ILEARN SMART WORLD
    UNIT 6: COMMUNITY SERVICES

    A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

    No
    Words
    
    Transcription
    Meaning
    
    
    bus station
    (n)
    /ˈbʌs steɪʃn/
    Bến xe buýt
    
    
    hospital
    (n)
    /ˈhɑːspɪtl/
    Bệnh viện
    
    
    library
    (n)
    /ˈlaɪbreri/
    Thư viện
    
    
    police station
    (n)
    /pəˈliːs steɪʃn/
    Đồn cảnh sát
    
    
    post office
    (n)
    /ˈpəʊst ɑːfɪs/
    Bưu điện
    
    
    train station
    (n)
    /treɪn steɪʃn/
    Ga tàu hỏa
    
    
    bag
    (n)
    /bæɡ/
    Túi
    
    
    bottle
    (n)
    /ˈbɑːtl/
    Chai
    
    
    can
    (n)
    /kæn/
    Lon
    
    
    glass
    (n)
    /ɡlæs/
    Thủy tinh
    
    
    jar
    (n)
    /dʒɑːr/
    Lọ, hũ
    
    
    pick up
    (v)
    /pɪk ʌp/
    Nhặt
    
    
    plastic
    (n/adj)
    /ˈplæstɪk/
    Nhựa
    
    
    recycle
    (v)
    /ˌriːˈsaɪkl/
    Tái chế
    
    
    reuse
    (v)
    /ˌriːˈjuːz/
    Tái sử dụng
    
    
    throw away
    (v)
    /θrəʊ əˈweɪ/ /
    Vứt
    
    
    trash
    (n)
    /træʃ/
    Rác
    
    
    charity
    (n)
    /ˈtʃærəti/
    Hội từ thiện
    
    
    donate
    (v)
    /ˈdəʊneɪt/
    Quyên góp
    
    
    free
    (adj)
    /friː/
    Miễn phí
    
    
    protect
    (v)
    /prəˈtekt/
    Bảo vệ
    
    
    wildlife
    (n)
    /ˈwaɪldlaɪf/
    Đời sống hoang dã
    
    
    B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
    I. Articles: “a, an and the”
    1. Cách dùng A/an
    -Dùng trước danh từ đếm được ở số ít.
    - Dùng a khi danh từ bắt đầu bằng phụ âm.
    - Dùng an khi danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.(nguyên âm a, o, i, e, u)
    - Dùng a hay an ta căn cứ vào cách phát như: a union, an uncle, an hour,...
    * Lưu ý sử dụng a/an để nói về người, vật, nghề nghiệp.
    Ví dụ: - He’s a teacher.
    - He works as a teacher.
    * Khi mô tả về tóc: hair
    Danh từ hair luôn ở dạng số ít và không có mạo từ đứng trước.
    Ví dụ: - She has a long nose.
    - He’s got dark hair.
    Không dùng a/an trong các trường hợp: Với danh từ không đếm được, với sở hữu, sau kind of, sort of: rice/ my book/ kind of tree.

    2. Cách dùng The “The” được dùng trước danh từ số ít và danh từ số nhiều khi danh từ đó đã được xác định.
    Ví dụ: - The dog that bit me ran away.
    - I was happy to see the policeman who saved my cat.
    - I saw the elephant at the zoo.
    * Lưu ý: trong những trường hợp sau ta dùng One mà không dùng a/an
    - Trong sự so sánh đối chiếu với “another” hay “other” (s).
    Ví dụ: - One boy wants to play football, but the others want to play volleyball.
    (Một cậu thì thích chơi bóng đá nhưng những cậu khác lại thích chơi bóng rổ.)
    - Dùng One day với nghĩa: một ngày nào đó.
    Ví dụ: - One day I’ll meet her again. (Một ngày nào đó mình sẽ gặp lại cô ấy.)
    - Dùng với hundred và thousand khi ta muốn thông báo một con số chính xác.
    Ví dụ: - How many are there? About a hundred?
    - Exactly one hundred and three.
    (Có bao nhiêu? Khoảng một trăm phải không? Chính xác là một trăm linh ba.)
    - Ta dùng only one và just one.
    Ví dụ: - We have got plenty of sausages, but only one egg.
    (Chúng ta có rất nhiều xúc xích nhưng chỉ còn một quả trứng.)
    II. Prepositions of place
    - Next to: bên cạnh. A tall handsome man sat next tome on the plane to Ha Noi.
    - Between:ở giữa. I am sitting between Ha and Lan.
    - Opposite: đối diện. His house is opposite a bookstore.

    Giới từ
    Nơi chốn
    Ví dụ
    
    1.Next to/ beside(bên cạnh)
    
    - My house is next to Lan’s house.
    (Nhà tôi bên cạnh nhà Lan.)
    
    2.Between (ở giữa)
    
    - The clock is between the picture and the calendar.
    (Đồng hồ nằm giữa bức tranh và lịch.)
    
    3.Opposite/
    across from
    (đối diện với)
    
    - The restaurant is opposite the park.
    (Nhà hàng đối diện với công viên.)
    
    4. Near/ close to(gần đó)
    
    - I live near my school. (Tôi sống gần trường.)
    
    5. In (trong, ở)
    a. Khoảng không gian lớn như vũ trụ, thành phố, thị trấn, quốc gia. b. Khoảng không gian chứa nước c. Các hàng, đường thẳng d. Khoảng không gian khép kín như phòng, tòa nhà, cái hộp
    e. In (không có mạo từ): chỉ một người đang ở nơi nào đó f. Phương hướng
    - in space: trong vũ trụ - in Viet Tri city: trong thành phố Việt Trì - in Vietnam: ở Việt Nam - in the ocean: trong đại dương - in the lake: trong hồ - in a row: trong 1 hàng ngang - in a queue: trong một hàng - in the room: trong phòng - in the box: trong thùng - in this office: trong cơ quan này. - in prison: trong tù - in the South/ East/ West/ North: phía Nam/ Đông/ Tây/ Bắc.
    
    6. On (trên, có bế mặt tiếp xúc)
    a. Vị trí trên bề mặt b. Trước tên đường c. Phương tiện đi lại (trừ car, taxi) d. Chỉ vị trí e. Cụm cố định
    - on the floor: trên sàn - on the chair: trên ghế - on the beach: trên biển - on Le Loi Street: trên đường Lê Lợi - on the train: trên tàu - on the bus: trên xe buýt - on the left/ right: bên trái/ phải - on the top of: trên đỉnh của - on phone: nói chuyện trên điện thoại. - on the average: trung bình
    
    7. At (ở)
    a. Địa điểm cụ thể b. Chỉ số nhà c. Chỉ nơi làm việc, học tập d. Chỉ những sự kiện, những bữa tiệc
    - at the airport: ở sân bay - at the shop: ở shop - at 50 Tran Hung Dao Street: ở số 50 đường Trần Hưng Đạo. - at work/ school/ college/ university: ở chỗ làm/trường/cao đẳng/đại học. - at the party: tại buổi tiệc - at the concert: tại buổi hòa nhạc
    
    8. In front of
    (phía trước)
    
    - I am standing in front of your house.
    (Tôi đang đứng trước nhà bạn.)
    
    9. Behind
    (đằng sau)
    
    - The cat is behind the table.
    (Con mèo ở đằng sau cái bàn.)
    
    10. Above/ over
    (ở trên, cao hơn)
    
    - There is a ceiling above my head.
    (Có cái quạt trần trên đầu tôi.)
    
    11. Under/ below
    (ở dưới, thấp hơn)
    
    - The dog is under the table.
    (Con chó nằm dưới bàn.)
    
    12. From
    (từ nơi nào đó)
    
    - I am from Danang. (Tôi đến từ Đà Nẵng.)
    
    13. Inside
    (bên trong)
    
    - Please put the trash into the bin.
    (Làm ơn bỏ rác vào trong thùng.)
    
    14. Outside
    (bên ngoài)
    
    - Don’t go outside. (Đừng đi ra ngoài.)
    
    15. Among
    (ở giữa nhiều vật)
    
    - Among these cars, I love the red one.
    (Trong số những chiếc xe này, tôi thích cái màu đỏ.)
    
    16. Against
    (tựa vào)
    
    - I am against the wall. (Tôi đứng tựa vào tường.)
    
    17. Across
    (bên kia)
    
    - The supermarket is across the street.
    (Siêu thị ở bên kia đường.)
    
    18. Around
    (xung quanh)
    
    - The child is running around the garden.
    (Đứa bé đang chạy quanh vườn.)
    
    19. down (xuống)
    
    - The stone is falling down.
    (Tảng đá đang lăn xuống.)
    
    20. up (lên trên)
    
    - I am going up the stairs.
    (Tôi đang đi lên những bậc thang.)
    
    
    III. Imperatives
    1. Định nghĩa
    - Câu mệnh lệnh là câu dùng để sai khiến, ra lệnh hoặc đề nghị một người khác làm một việc gì đó. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là “you”.
    - Câu mệnh lệnh luôn được dùng ở thì hiện tại đơn và dạng thức nguyên thể (không có “to”) của động từ.
    2. Cấu trúc
    Dạng
    Khẳng định
    Phủ định
    
    Cấu trúc
    Verb (động từ) + object (tân ngữ)
    Don’t + verb + object/ preposition
    
    
    Verb (động từ) + preposition (giới từ)
    
    
    Ví dụ

    - Open the door. (Hãy mở cửa ra)
    - Close the door. (Hãy đóng cửa lại)
    - Come in. (Mời vào)
    - Sit down. (Mời ngồi xuống)
    - Don’t open the window.
    (Đừng mở cửa sổ)
    - Don’t cry. (Đừng khóc)
    - Don’t stand up. (Đừng đứng dậy)
    
    Lưu ý
    Có thể dùng “please” (làm ơn, xin mời) trong câu mệnh lệnh làm cho câu nhẹ nhàng và lịch sự hơn, có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.
    Ví dụ:
    - Sit down, please. (Xin mời ngồi xuống)
    - Please stand up. (Làm ơn đứng dậy)
    - Don’t make noise, please. (Làm ơn đừng làm ồn.)
    
    
    UNIT 7: MOVIES

    A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

    No
    Words
    
    Transcription
    Meaning
    
    1
    action
    (n)
    /ˈækʃn/
    Phim hành động
    
    2
    animated
    (adj)
    /ˈænɪmeɪtɪd/
    Hoạt hình
    
    3
    comedy
    (n)
    /ˈkɑmədi/
    Hài kịch
    
    4
    drama
    (n)
    /ˈdrɑːmə/
    Phim chính kịch
    
    5
    horror
    (n)
    /ˈhɔːrər/
    Phim kinh dị
    
    6
    science fiction
    (n)
    /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/
    Phim khoa học viễn tưởng
    
    7
    awful
    (adj)
    /ˈɔːfl/
    Kinh khủng
    
    8
    boring
    (adj)
    /ˈbɔːrɪŋ/
    Chán
    
    9
    exciting
    (adj)
    /ɪkˈsaɪtɪŋ/
    Thú vị
    
    10
    fantastic
    (adj)
    /fænˈtæstɪk/
    Tuyệt vời
    
    11
    funny
    (adj)
    /ˈfʌni/
    Hài hước
    
    12
    great
    (adj)
    /ɡreɪt/
    Tuyệt vời
    
    13
    sad
    (adj)
    /sæd/
    Buồn
    
    14
    terrible
    (adj)
    /ˈterəbl/
    Khủng khiếp
    
    15
    army
    (n)
    /ˈɑːrmi/
    Quân đội
    
    16
    battle
    (n)
    /ˈbætl/
    Trận chiến
    
    17
    general
    (n)
    /ˈdʒenrəl/
    Vị tướng
    
    17
    king
    (n)
    /kɪŋ/
    Nhà vua
    
    18
    queen
    (n)
    /kwiːn/
    Nữ hoàng
    
    19
    soldier
    (n)
    /ˈsəʊldʒər/
    Binh lính
    
    20
    win
    (v)
    /wɪn/
    Chiến thắng
    
    21
    invader
    (n)
    /ɪnˈveɪdər/
    Kẻ xâm lược
    
    

    B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
    I. Prepositions of time: On, at , in
    Giới từ
    Thời gian
    Ví dụ
    
    On (vào)
    Các ngày trong tuần, ngày tháng, ngày tháng năm và các ngày cụ thể, cụm từ cố định.
    - on Monday: Vào ngày thứ 2 - on 10 March: vào ngày 10 tháng 3 - on 10 March 2019: vào ngày 10 tháng 3 năm 2019 - on Christmas Day: vào ngày lễ giáng sinh. - on time: đúng giờ, chính xác.
    
    At (vào lúc)
    Thời gian trong ngày, các dịp lễ, cụm từ cố định.
    - at 10 o’clock: lúc 10 giờ đúng - at midnight: vào giữa đêm - at Christmas: vào dịp giáng sinh - at the same time: cùng lúc - at the end of this year: cuối năm nay - at the beginning of this year: đầu năm nay - at the moment = at the present: ngày bây giờ
    
    In (trong, vào)
    Tháng, năm, mùa, thập niên, thập kỉ, các buổi trong ngày (trừ at night), cụm từ cố định.
    - in January: vào tháng 1 - in 2010: vào năm 2010 - in summer: vào mùa hè - in the 1960s: vòa những năm 1960. - in the morning: vào buổi sáng. - in time: đúng lúc, kịp lúc - in the end: cuối cùng
    
    Before 
    (trước khi)
    Các cụm từ chỉ thời gian
    - before 10am: trước 10 giờ sáng - before 2015: trước năm 2015 - before Christmas: trước giáng sinh.
    
    After (sau khi)
    Các cụm từ chỉ thời gian.
    - After breakfast: sau bữa điểm tâm - After school: sau giờ học.
    
    During 
    (trong suốt)
    Khoảng thời gian.
    - During my holiday: suốt kỳ nghỉ - During September: suốt tháng 9.
    
    By (trước)
    Thời điểm
    - By 9 o’clock: trước 9 giờ - By Monday: trước thứ 2.
    
    For (trong khoảng thời gian)
    Khoảng thời gian.
    - For 3 years: trong 3 năm - For a long time = for ages: trong một thời gian dài.
    
    Since (từ khi)
    Mốc thời gian
    - since 2008: từ năm 2008 - since yesterday: từ ngày hôm qua.
    
    Till/ until (cho đến khi)
    Mốc thời gian
    - till/ until 2 o’clock: cho đến 2 giờ - until tomorrow: cho đến ngày mai.
    
    Between (giữa)
    Giữa hai khoảng thời gian
    - between 2pm and 5 pm: từ 2 giờ
     
    Gửi ý kiến